最終更新日:2026/01/06
例文

This pie is delicious when you crunch it with a crisp sound.

中国語(簡体字)の翻訳

这个派酥脆作响,咬下去很美味。

中国語(繁体字)の翻訳

這個派酥脆作響,咬下去很美味。

韓国語訳

이 파이는 바삭바삭 소리를 내며 씹으면 맛있다.

ベトナム語訳

Chiếc bánh này giòn rụm, phát ra tiếng khi cắn vào và rất ngon khi nhai.

タガログ語訳

Ang pie na ito ay malutong at nag-iingay kapag kinakagat, at masarap kapag ngumunguya.

このボタンはなに?

復習用の問題

このパイはサクサクと音を立てて噛みしめると美味しい。

正解を見る

This pie is delicious when you crunch it with a crisp sound.

This pie is delicious when you crunch it with a crisp sound.

正解を見る

このパイはサクサクと音を立てて噛みしめると美味しい。

関連する単語

サクサク

ひらがな
さくさく
動詞
異表記 別形
日本語の意味
サクサク:軽くて歯切れのよい音や感触を表すさま。また、物事が滞りなく気持ちよく進むさま。
やさしい日本語の意味
かるくてやわらかいものをきるときの音やようすをあらわすようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
(食物)酥脆作响 / (工作/进度)顺利进行 / (设备/软件)运行流畅
中国語(繁体字)の意味
發出卡滋卡滋的脆響 / 運作或處理得順暢、迅速 / 輕快地切割或斷裂作響
韓国語の意味
바삭바삭하다 / 술술 진행되다
ベトナム語の意味
(đồ ăn) phát ra tiếng giòn rụm khi cắn/nhai / tiến hành công việc suôn sẻ, nhanh chóng / kêu lạo xạo khi bước trên tuyết, lá khô
タガログ語の意味
umusad nang maayos at mabilis / kumain nang malutong (may tunog na crunch) / maging malutong ang tekstura
このボタンはなに?

This pie is delicious when you crunch it with a crisp sound.

中国語(簡体字)の翻訳

这个派酥脆作响,咬下去很美味。

中国語(繁体字)の翻訳

這個派酥脆作響,咬下去很美味。

韓国語訳

이 파이는 바삭바삭 소리를 내며 씹으면 맛있다.

ベトナム語訳

Chiếc bánh này giòn rụm, phát ra tiếng khi cắn vào và rất ngon khi nhai.

タガログ語訳

Ang pie na ito ay malutong at nag-iingay kapag kinakagat, at masarap kapag ngumunguya.

このボタンはなに?
関連語

canonical

canonical

romanization

stem

past

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★