最終更新日:2026/01/10
例文
His piano performance was skillfully woven with mordents.
中国語(簡体字)の翻訳
他的钢琴演奏中巧妙地融入了涟漪般的声音。
中国語(繁体字)の翻訳
他的鋼琴演奏中巧妙地交織著漣漪般的聲響。
韓国語訳
그의 피아노 연주에는 잔물결 같은 소리가 교묘하게 어우러져 있었다.
インドネシア語訳
Dalam permainan pianonya, suara riak teranyam dengan mahir.
ベトナム語訳
Trong phần trình diễn piano của anh ấy, những âm thanh như gợn sóng được khéo léo đan xen.
タガログ語訳
Sa kanyang pagtugtog ng piano, ang banayad na tunog ng mga alon ay mahusay na hinabi.
復習用の問題
正解を見る
His piano performance was skillfully woven with mordents.
His piano performance was skillfully woven with mordents.
正解を見る
彼のピアノ演奏には、漣音が巧みに織り込まれていた。
関連する単語
漣音
ひらがな
れんおん / さざなみおと
名詞
日本語の意味
水面に小さく立つ波の音。さざなみのおと。
やさしい日本語の意味
おんがくで ひとつのおとを とても みじかく うえやしたに ふるえさせる ひびき
中国語(簡体字)の意味
音乐中的装饰音:原音与邻近音快速交替一次 / 波音(上波音或下波音)
中国語(繁体字)の意味
音樂中的波音:主音與鄰音快速交替一次的裝飾音 / 上波音或下波音的短促裝飾音
韓国語の意味
음악에서 주음과 인접 음을 아주 짧게 한 번 교대하는 장식음 / 주음과 바로 위·아래 음을 빠르게 떨듯이 치는 연주법
インドネシア語
mordent (ornamen musik) / hiasan nada cepat sekali di sekitar nada pokok / ornamen pendek naik/turun dari nada pokok
ベトナム語の意味
trang âm: rung ngắn giữa nốt chính và nốt liền bậc (trên hoặc dưới) / láy nhanh một lần giữa nốt chính và nốt kề / kỹ thuật trang trí: dao động tức thời với nốt liền bậc
タガログ語の意味
mabilis na pag-alternasyon ng nota at katabing nota (mas mataas o mas mababa) / palamuting musikal na panandaliang pagdampi sa kalapit na nota / maikling pag-ugoy ng tono bilang ornamentasyon
関連語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
