最終更新日:2026/01/05
例文

If you keep looking at the same character for a long time, you may experience the Gestaltzerfall phenomenon.

中国語(簡体字)の翻訳

长时间盯着相同的文字看,有时会发生格式塔崩溃。

中国語(繁体字)の翻訳

長時間持續注視相同的文字,可能會發生格式塔崩潰。

韓国語訳

오랜 시간 같은 글자를 계속 바라보고 있으면 게슈탈트 붕괴가 일어날 수 있습니다.

ベトナム語訳

Nếu nhìn cùng một chữ trong thời gian dài, có thể xảy ra hiện tượng tan rã Gestalt.

タガログ語訳

Kapag matagal mong tinitingnan ang parehong mga letra, maaaring mangyari ang tinatawag na Gestalt collapse.

このボタンはなに?

復習用の問題

長時間同じ文字を見続けるとゲシュタルト崩壊が起こることがあります。

正解を見る

If you keep looking at the same character for a long time, you may experience the Gestaltzerfall phenomenon.

If you keep looking at the same character for a long time, you may experience the Gestaltzerfall phenomenon.

正解を見る

長時間同じ文字を見続けるとゲシュタルト崩壊が起こることがあります。

関連する単語

ゲシュタルト崩壊

ひらがな
げしゅたるとほうかい
名詞
日本語の意味
ゲシュタルト崩壊
やさしい日本語の意味
同じもじやえをながく見ていると、かたちだけに見えて、いみがわからなくなること
中国語(簡体字)の意味
长时间注视或重复后,整体感解体,事物变得陌生或失去意义的心理现象 / 熟悉的词语或图像在持续观看下出现解体、难以识别的体验 / 视觉或认知上的整体瓦解,无法将部分整合成有意义的整体
中国語(繁体字)の意味
長時間凝視字或圖時,整體感瓦解、失去意義的心理現象 / 對熟悉事物過度觀看後變得難以辨識、覺得不再像原本的效應 / 整體知覺分解為局部,無法形成一致形象的狀態
韓国語の意味
오래 노출로 대상의 전체적 의미가 사라지는 인지 현상 / 전체 형태가 붕괴되어 개별 요소로만 지각되는 현상 / 글자·단어를 오래 보면 낯설고 무의미하게 느껴지는 현상
ベトナム語の意味
Hiện tượng nhìn lâu khiến chữ/hình mất nghĩa, chỉ thấy các phần rời rạc. / Cảm giác toàn thể (Gestalt) sụp đổ, nhận thức chuyển sang chi tiết. / Trạng thái đối tượng trở nên lạ lẫm, vô nghĩa do tiếp xúc kéo dài.
タガログ語の意味
pagkawala ng kahulugan ng salita o anyo kapag matagal na tinititigan / pagguho ng kabuuang anyo (gestalt) dahil sa sobrang pagtingin; nagmumukhang pira-piraso / pakiramdam na nagiging kakaiba o mali ang pamilyar na salita sa paulit-ulit na pagtitig
このボタンはなに?

If you keep looking at the same character for a long time, you may experience the Gestaltzerfall phenomenon.

中国語(簡体字)の翻訳

长时间盯着相同的文字看,有时会发生格式塔崩溃。

中国語(繁体字)の翻訳

長時間持續注視相同的文字,可能會發生格式塔崩潰。

韓国語訳

오랜 시간 같은 글자를 계속 바라보고 있으면 게슈탈트 붕괴가 일어날 수 있습니다.

ベトナム語訳

Nếu nhìn cùng một chữ trong thời gian dài, có thể xảy ra hiện tượng tan rã Gestalt.

タガログ語訳

Kapag matagal mong tinitingnan ang parehong mga letra, maaaring mangyari ang tinatawag na Gestalt collapse.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★