最終更新日:2026/01/04
C1
例文

Proceeding based on his idea is risky, but this time, accepting that risk, it might be worth trying.

中国語(簡体字)の翻訳

按他的突发想法行事很危险,不过这次在明知并接受这种风险的情况下尝试一下,或许值得。

中国語(繁体字)の翻訳

憑他的突發想法行事很危險,但這次在明知並接受風險的前提下,或許值得一試。

韓国語訳

그의 즉흥적인 생각으로 일을 진행하는 것은 위험하지만, 이번에는 그 위험을 감수하고 시도해볼 가치가 있을지도 모른다.

ベトナム語訳

Việc tiến hành theo ý chợt nảy của anh ấy thì nguy hiểm, nhưng lần này, nếu chấp nhận rủi ro đó, có thể đáng để thử.

タガログ語訳

Mapanganib na ituloy ang isang bagay batay lamang sa kanyang biglaang naisip, ngunit sa pagkakataong ito ay maaaring sulit subukan ito kahit na tinatanggap natin ang panganib.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼の思い付きで事を進めるのは危険だが、今回はそのリスクを承知のうえで試してみる価値があるかもしれない。

正解を見る

Proceeding based on his idea is risky, but this time, accepting that risk, it might be worth trying.

Proceeding based on his idea is risky, but this time, accepting that risk, it might be worth trying.

正解を見る

彼の思い付きで事を進めるのは危険だが、今回はそのリスクを承知のうえで試してみる価値があるかもしれない。

関連する単語

思い付き

ひらがな
おもいつき
名詞
日本語の意味
アイデア、提案
やさしい日本語の意味
ふとあたまにうかぶかんがえ。すぐにでてくるそのばのかんがえ。
中国語(簡体字)の意味
想法 / 主意 / 点子
中国語(繁体字)の意味
靈感 / 突發的想法 / 一時的念頭
韓国語の意味
갑자기 떠오른 생각 / 즉흥적인 아이디어 / 즉석 제안
ベトナム語の意味
ý nghĩ bất chợt / ý tưởng chợt nảy ra / gợi ý
タガログ語の意味
biglaang ideya / biglang naisip / biglaang mungkahi
このボタンはなに?

Proceeding based on his idea is risky, but this time, accepting that risk, it might be worth trying.

中国語(簡体字)の翻訳

按他的突发想法行事很危险,不过这次在明知并接受这种风险的情况下尝试一下,或许值得。

中国語(繁体字)の翻訳

憑他的突發想法行事很危險,但這次在明知並接受風險的前提下,或許值得一試。

韓国語訳

그의 즉흥적인 생각으로 일을 진행하는 것은 위험하지만, 이번에는 그 위험을 감수하고 시도해볼 가치가 있을지도 모른다.

ベトナム語訳

Việc tiến hành theo ý chợt nảy của anh ấy thì nguy hiểm, nhưng lần này, nếu chấp nhận rủi ro đó, có thể đáng để thử.

タガログ語訳

Mapanganib na ituloy ang isang bagay batay lamang sa kanyang biglaang naisip, ngunit sa pagkakataong ito ay maaaring sulit subukan ito kahit na tinatanggap natin ang panganib.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★