最終更新日:2026/01/04
C1
例文

I left a concise message summarizing the important decisions for the manager who stepped out during the meeting due to an urgent matter.

中国語(簡体字)の翻訳

我给在会议中因急事离席的部长留了一条简短的便条,简要总结了重要的决定事项。

中国語(繁体字)の翻訳

我在會議中為因急事離席的部長留下了一則簡要總結重要決定事項的留言。

韓国語訳

회의 중 급한 용무로 자리를 비운 부장에게 중요한 결정 사항을 간결하게 정리한 메모를 남겨 두었다.

ベトナム語訳

Tôi đã để lại một lời nhắn ngắn gọn tóm tắt các quyết định quan trọng cho trưởng phòng, người đã tạm rời khỏi cuộc họp vì có việc gấp.

タガログ語訳

Iniwan ko para sa pinuno na kailangang umalis sa pulong dahil sa biglaang kagipitan ang isang maikling buod ng mga mahahalagang desisyon.

このボタンはなに?

復習用の問題

会議中に急用で席を外した部長に、重要な決定事項を簡潔にまとめた伝言を残しておいた。

正解を見る

I left a concise message summarizing the important decisions for the manager who stepped out during the meeting due to an urgent matter.

I left a concise message summarizing the important decisions for the manager who stepped out during the meeting due to an urgent matter.

正解を見る

会議中に急用で席を外した部長に、重要な決定事項を簡潔にまとめた伝言を残しておいた。

関連する単語

伝言

ひらがな
でんごん
名詞
日本語の意味
メッセージ
やさしい日本語の意味
ひとにたのんで、べつのひとにつたえてもらうことばやしらせ。
中国語(簡体字)の意味
口信 / 留言 / 传话
中国語(繁体字)の意味
留言 / 傳話 / 口信
韓国語の意味
전언 / 전갈 / 메시지
ベトナム語の意味
lời nhắn / lời nhắn gửi / tin nhắn (để lại cho ai)
タガログ語の意味
mensahe / pasabi / pabatid
このボタンはなに?

I left a concise message summarizing the important decisions for the manager who stepped out during the meeting due to an urgent matter.

中国語(簡体字)の翻訳

我给在会议中因急事离席的部长留了一条简短的便条,简要总结了重要的决定事项。

中国語(繁体字)の翻訳

我在會議中為因急事離席的部長留下了一則簡要總結重要決定事項的留言。

韓国語訳

회의 중 급한 용무로 자리를 비운 부장에게 중요한 결정 사항을 간결하게 정리한 메모를 남겨 두었다.

ベトナム語訳

Tôi đã để lại một lời nhắn ngắn gọn tóm tắt các quyết định quan trọng cho trưởng phòng, người đã tạm rời khỏi cuộc họp vì có việc gấp.

タガログ語訳

Iniwan ko para sa pinuno na kailangang umalis sa pulong dahil sa biglaang kagipitan ang isang maikling buod ng mga mahahalagang desisyon.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★