最終更新日:2025/08/31
正解を見る
On the station platform, I quietly watched passengers coming and going.
編集履歴(0)
元となった例文
On the station platform, I quietly watched passengers coming and going.
中国語(簡体字)の翻訳
我在车站站台上静静地看着来来往往的乘客。
中国語(繁体字)の翻訳
在車站月台上,靜靜地看著乘客們來來往往的情景。
韓国語訳
역 플랫폼에서 승객들이 오가는 모습을 조용히 바라보고 있었다.
ベトナム語訳
Tôi lặng lẽ ngắm nhìn cảnh những hành khách qua lại trên sân ga.
タガログ語訳
Tahimik kong pinagmamasdan ang pagdaan ng mga pasahero sa perrong ng istasyon.