元となった例文
The meeting ran long, and it had become late outside.
中国語(簡体字)の翻訳
会议拖得很久,外面已经完全深夜了。
中国語(繁体字)の翻訳
會議拖得很久,外面已經完全夜深了。
韓国語訳
회의가 길어져 밖은 완전히 밤이 깊어져 버렸다.
ベトナム語訳
Cuộc họp kéo dài, và bên ngoài thì trời đã khuya hẳn.
タガログ語訳
Nagtagal ang pulong, at lumalim na ang gabi sa labas.