最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

融通

ひらがな
ゆうずう
名詞
日本語の意味
柔軟性
やさしい日本語の意味
そのときのようすにあわせて、やり方や考えをうまくかえること
中国語(簡体字)の意味
通融;变通 / 灵活性;适应性 / 随机应变的能力
中国語(繁体字)の意味
彈性 / 靈活性 / 變通能力
韓国語の意味
융통성, 유연성 / 자금 융통
ベトナム語の意味
sự linh hoạt / khả năng ứng biến / sự xoay xở
タガログ語の意味
kakayahang umangkop / pagiging nababagay-bagay / pagiging maparaan
このボタンはなに?

In this project, exercising flexibility between strict regulations and the client's requests proved to be the key to success.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个项目中,能够在严格的规则与客户要求之间灵活应对成为成功的关键。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個專案中,於嚴格的規則與客戶的要求之間靈活調整,是成功的關鍵。

韓国語訳

이 프로젝트에서는 엄격한 규칙과 클라이언트의 요구 사이에서 융통성을 발휘하는 것이 성공의 열쇠가 되었다.

ベトナム語訳

Trong dự án này, sự linh hoạt giữa các quy tắc nghiêm ngặt và yêu cầu của khách hàng đã trở thành chìa khóa để thành công.

タガログ語訳

Sa proyektong ito, ang kakayahang mag-adjust sa pagitan ng mahigpit na mga patakaran at ng mga kahilingan ng kliyente ang naging susi sa tagumpay.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★