最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

清らか

ひらがな
きよらか
形容詞
日本語の意味
純粋な
やさしい日本語の意味
よごれがなくて とてもきれいで すなおなようすをあらわすこと
中国語(簡体字)の意味
纯净 / 纯洁 / 清澈
中国語(繁体字)の意味
純淨的 / 清澈的 / 清純的
韓国語の意味
맑고 깨끗한 / 순수한 / 정결한
ベトナム語の意味
tinh khiết / trong sạch / thanh khiết
タガログ語の意味
dalisay / malinis / busilak
このボタンはなに?

With a pure heart cultivated through years of meditation and self-exploration, she calmly offered advice without reproaching others for their faults.

中国語(簡体字)の翻訳

她以多年通过冥想和自我探索培养出的纯净心怀,冷静地给予建议,不责备他人的缺点。

中国語(繁体字)の翻訳

她以多年透過冥想和自我探索所培養出的清淨心,冷靜地給予建議,不責備他人的缺點。

韓国語訳

그녀는 오랜 세월의 명상과 자기 탐구를 통해 길러진 맑은 마음으로 다른 사람의 결점을 탓하지 않고 침착하게 조언을 건넸다.

ベトナム語訳

Với tấm lòng trong sáng được nuôi dưỡng qua nhiều năm thiền định và tự tìm hiểu bản thân, cô ấy đã bình tĩnh đưa ra lời khuyên mà không đổ lỗi cho khuyết điểm của người khác.

タガログ語訳

Sa dalisay niyang puso, na hinubog ng mahabang taon ng pagmumuni-muni at pagsisiyasat sa sarili, nagbigay siya ng payo nang kalmado nang hindi sinisisi ang mga kapintasan ng iba.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★