最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

だぶだぶ

形容詞
日本語の意味
だぶだぶ
やさしい日本語の意味
ふくなどが大きすぎて、からだにぴったりせず、ゆるくたれているようす
中国語(簡体字)の意味
宽松的 / 肥大的 / 松垮的
中国語(繁体字)の意味
寬鬆的 / 肥大的 / 鬆垮的
韓国語の意味
헐렁한 / 펑퍼진 / 너무 큰
ベトナム語の意味
rộng thùng thình (quần áo) / lùng thùng, quá cỡ / lỏng lẻo (không vừa người)
タガログ語の意味
maluwag / sobrang luwag / lawlaw
このボタンはなに?

Unconstrained by social norms, she deliberately chose a baggy vintage coat and, with a refined sensibility, forged her own distinctive style.

中国語(簡体字)の翻訳

她不为社会规范所束缚,敢于选择宽松的复古大衣,以洗练的感性确立了自己独特的风格。

中国語(繁体字)の翻訳

她不受社會規範的束縛,故意選擇寬大的二手外套,以洗鍊的感性確立了自己獨特的風格。

韓国語訳

그녀는 사회적 규범에 얽매이지 않고, 굳이 헐렁한 빈티지 코트를 선택해 세련된 감성으로 자신만의 스타일을 확립하고 있었다.

ベトナム語訳

Cô ấy không bị ràng buộc bởi những chuẩn mực xã hội, dám chọn chiếc áo khoác đồ cũ rộng thùng thình, và với gu thẩm mỹ tinh tế đã tạo dựng phong cách riêng cho mình.

タガログ語訳

Siya, na hindi nakatali sa mga panlipunang pamantayan, ay sinadyang pumili ng sobrang maluwag na lumang amerikana at, sa pamamagitan ng kaniyang pinong panlasa, naitatag ang sarili niyang natatanging estilo.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★