元となった辞書の項目
ボビー
ひらがな
ぼびい
固有名詞
日本語の意味
ボビーという男性の名前 / 英語の男性名 Bobby の音写
やさしい日本語の意味
おとこのひとのなまえのひとつで、えいごのロバートなどのあだなです
中国語(簡体字)の意味
英文男性名“Bobby”的日文音译。 / 鲍比(“罗伯特”的昵称)。
中国語(繁体字)の意味
英語男性人名 Bobby 的日語音譯 / 男性人名;鮑比
韓国語の意味
영어 남성 이름 ‘보비’를 옮긴 일본어 표기 / 영어권 남성명 ‘보비’의 가나 표기
ベトナム語の意味
dạng phiên âm tiếng Nhật của tên nam tiếng Anh “Bobby” / biệt danh tiếng Anh của tên “Robert”
タガログ語の意味
Anyong Hapones ng pangalang Bobby / pangalan ng lalaki
意味(1)
A transliteration of the English male given name Bobby
( romanization )