元となった辞書の項目
異分子
ひらがな
いぶんし
名詞
日本語の意味
違う人
やさしい日本語の意味
まわりの人と とてもちがっていて なじめていない人や なかまではない人
中国語(簡体字)の意味
与众不同的人 / 局外人 / 不合群者
中国語(繁体字)の意味
與群體不同、難以融入的人 / 非主流或不合群的分子 / 立場或思想與團體相異的人
韓国語の意味
집단에서 이질적인 요소 / 남들과 다른 성향의 사람 / 비주류 인물
ベトナム語の意味
người khác biệt, lạc lõng trong tập thể / phần tử lạ, khác thường trong một nhóm / phần tử ngoại lai, không hòa nhập
タガログ語の意味
taga-labas / kakaibang tao / hindi bagay sa grupo
意味(1)
someone who is different
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )