最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

フレームアウト

ひらがな
ふれえむあうと
漢字
失火
名詞
日本語の意味
航空機エンジンの燃焼が何らかの原因で突然停止する現象。 / 映像や画像のフレームが画面外へ外れること、または画面外に外すこと。
やさしい日本語の意味
ひこうきのエンジンの火がとつぜん消えて、とまってしまうこと
中国語(簡体字)の意味
(航空)发动机熄火 / (喷气发动机)火焰熄灭
中国語(繁体字)の意味
噴射引擎熄火 / 引擎燃燒中斷 / 火焰熄滅(航空)
韓国語の意味
항공기 엔진의 화염 소멸로 연소가 중단되는 현상 / 그로 인한 추력 상실 및 엔진 정지
ベトナム語の意味
sự tắt lửa ở động cơ tuabin khí / hiện tượng động cơ phản lực mất lửa, mất lực đẩy / tắt lửa động cơ khi đang bay
タガログ語の意味
biglaang pagpatay ng apoy sa makina ng eroplano / pagkawala ng pagliyab sa jet engine / pagkabigo ng pagsunog na nagdudulot ng pagkawala ng tulak
このボタンはなに?

The plane was forced to make an emergency landing due to a flameout.

中国語(簡体字)の翻訳

由于飞机发动机熄火,不得不紧急着陆。

中国語(繁体字)の翻訳

由於飛機發生引擎熄火,因此被迫緊急降落。

韓国語訳

비행기가 프레임 아웃하여 긴급 착륙할 수밖에 없었습니다.

ベトナム語訳

Vì máy bay bị chết máy nên buộc phải hạ cánh khẩn cấp.

タガログ語訳

Dahil nag-flameout ang eroplano, napilitan itong magsagawa ng emerhensiyang paglapag.

このボタンはなに?
意味(1)

(aviation) flameout

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★