元となった辞書の項目
スポ根
ひらがな
すぽこん
名詞
日本語の意味
スポーツを題材にし、根性や努力、精神論などを強調して描く作品や、その作風・ジャンル。「スポーツ根性もの」の略。
やさしい日本語の意味
スポーツをとても熱くまじめにがんばる人たちをえがく話や作品のこと
中国語(簡体字)の意味
热血运动题材 / 描写体育精神与拼搏的作品类型 / “spokon”式体育励志作品
中国語(繁体字)の意味
描寫運動熱血精神的作品類型 / 以體育與根性為主題的熱血作品 / 熱血運動題材
韓国語の意味
스포츠의 근성과 투지를 그린 작품이나 장르 / 열혈 스포츠물 / 스포츠 정신을 강조한 만화·소설 등
ベトナム語の意味
thể loại truyện/phim thể thao đề cao tinh thần chiến đấu và ý chí kiên cường / tác phẩm thể thao nhấn mạnh rèn luyện khắc nghiệt, vượt qua thử thách / hư cấu về tinh thần thể thao “máu lửa”
タガログ語の意味
kuwentong palakasan tungkol sa masidhing diwa at pagsusumikap / genre ng kathang-isip na nakatuon sa determinasyon at matinding pagsasanay sa palakasan / dramang palakasan na nagpapakita ng matinding diwa at sigasig
意味(1)
(fiction) depicting the fiery spirit of sports; spokon
( romanization )
( hiragana )