元となった辞書の項目
芙蓉蟹
ひらがな
ふうようはい / ふようかい
名詞
日本語の意味
蟹肉を卵でとじた中華風の料理、かに玉のこと。
やさしい日本語の意味
たまごとカニのにくをまぜてやいた、中国ふうのりょうり
中国語(簡体字)の意味
蟹肉芙蓉蛋 / 中式蟹肉煎蛋菜肴
中国語(繁体字)の意味
以蟹肉與蛋製成的芙蓉蛋料理 / 蟹肉煎蛋配芡汁的中式菜
韓国語の意味
게살을 넣은 중국식 달걀오믈렛 요리 / 중국 요리에서 게살 달걀부침을 이르는 말
ベトナム語の意味
món trứng chiên kiểu Hoa với thịt cua / trứng ốp lết cua kiểu Trung Quốc / món cua trộn trứng chiên (đồ ăn Hoa)
タガログ語の意味
putaheng Intsik na tortang itlog na may alimango / omelet na may laman ng alimango, istilong Intsik
意味(1)
crab foo young (Chinese dish)
( romanization )
( error-unknown-tag )