元となった辞書の項目
ノーバン
ひらがな
のうばん
名詞
略語
異表記
日本語の意味
ノーバン
やさしい日本語の意味
ボールがつちやグラウンドに一回もはねずにとぶことや、そのように投げたり打ったりすること
中国語(簡体字)の意味
(棒球)不落地的球;未经地面弹跳 / 指投球或传球直达接手、不中途弹地
中国語(繁体字)の意味
(棒球)無彈跳球 / 未觸地直達的球
韓国語の意味
(야구) 공이 땅에 한 번도 튀지 않음; 바운드 없음 / 바운드 없이 포수에게 도달하는 투구·송구
インドネシア語
(bisbol) lemparan yang tidak memantul / (bisbol) bola sampai ke penangkap tanpa pantulan
ベトナム語の意味
cú bóng không nảy (không chạm đất) / pha ném/truyền đến găng bắt mà không chạm đất / trạng thái bóng bay thẳng, không dội đất
タガログ語の意味
bola o hagis na hindi tumatalbog (sa baseball) / diretsong abot sa guwantes o base nang walang talbog
意味(1)
(baseball) Short for ノーバウンド (nō-baundo).
( romanization )