元となった辞書の項目
風雲児
ひらがな
ふううんじ
名詞
日本語の意味
時代の脚光を浴びる人物 / 世の中の大きな変化を引き起こす人物 / 波乱の時代に活躍する英雄的な人物
やさしい日本語の意味
あたらしい考えや力で、きゅうにゆう名になる人や、せかいを大きくかえる人
中国語(簡体字)の意味
当前备受瞩目的焦点人物 / 在变局中崛起、搅动局势的人 / 突然走红并引领潮流的新星
中国語(繁体字)の意味
當紅人物 / 焦點人物 / 一時最受矚目、主導局勢的人
韓国語の意味
시대의 격변 속에서 급부상한 인물 / 당대를 대표하는 주목받는 인물 / 시운을 타고 성공한 인물
インドネシア語
tokoh yang sedang jadi sorotan pada saat menentukan / orang yang muncul di masa genting dan mengarahkan keadaan / bintang yang tengah naik daun
ベトナム語の意味
nhân vật của thời cuộc; người đang được chú ý nhất lúc này / người xuất hiện đúng lúc và làm nên chuyện / kẻ mới nổi (có thể hàm ý tiêu cực)
タガログ語の意味
tampok na tao sa kasalukuyan / taong biglang sumikat sa panahon ng kaguluhan / bagong sibol na lider o bayani
意味(1)
man of the hour
( canonical )
( romanization )
( hiragana )