最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

一行知識

ひらがな
いちぎょうちしき
名詞
日本語の意味
一行知識
やさしい日本語の意味
とてもみじかく一文でまとめた知識やじょうほうのこと
中国語(簡体字)の意味
一行字概括的知识或信息 / 一句话的事实要点 / 简短的单行信息
中国語(繁体字)の意味
只用一行文字表述的知識或事實 / 字數極少的資訊 / 一句話即可傳達的內容
韓国語の意味
한 줄로 요약된 지식 / 한 줄짜리 정보 / 아주 짧게 표현된 사실
ベトナム語の意味
kiến thức gói gọn trong một dòng / mẩu thông tin một dòng / thông tin rất ngắn gọn (chỉ vài từ)
タガログ語の意味
Impormasyong nasa isang linya lamang / Maikling piraso ng kaalaman / Isang linyang impormasyon
このボタンはなに?

By learning a one-line fact every day, your knowledge will increase.

中国語(簡体字)の翻訳

通过每天学习一条知识,知识会逐渐增加。

中国語(繁体字)の翻訳

每天學習一則知識,知識就會增加。

韓国語訳

매일 한 줄의 지식을 배우면 지식이 늘어납니다.

ベトナム語訳

Bằng cách học một dòng kiến thức mỗi ngày, kiến thức của bạn sẽ tăng lên.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng pag-aaral ng isang linyang kaalaman araw-araw, dumarami ang iyong kaalaman.

このボタンはなに?
意味(1)

one-line fact

意味(2)

one-line information

意味(3)

information in very few words

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★