元となった辞書の項目
一行知識
ひらがな
いちぎょうちしき
名詞
日本語の意味
一行知識
やさしい日本語の意味
とてもみじかく一文でまとめた知識やじょうほうのこと
中国語(簡体字)の意味
一行字概括的知识或信息 / 一句话的事实要点 / 简短的单行信息
中国語(繁体字)の意味
只用一行文字表述的知識或事實 / 字數極少的資訊 / 一句話即可傳達的內容
韓国語の意味
한 줄로 요약된 지식 / 한 줄짜리 정보 / 아주 짧게 표현된 사실
ベトナム語の意味
kiến thức gói gọn trong một dòng / mẩu thông tin một dòng / thông tin rất ngắn gọn (chỉ vài từ)
タガログ語の意味
Impormasyong nasa isang linya lamang / Maikling piraso ng kaalaman / Isang linyang impormasyon
意味(1)
one-line fact
意味(2)
one-line information
意味(3)
information in very few words
( canonical )
( romanization )
( hiragana )