最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

替え玉受験

ひらがな
かえだまじゅけん
名詞
日本語の意味
他人に代わって試験を受ける行為 / 本人になりすまして受験を代行すること / 不正行為としての代理受験
やさしい日本語の意味
べつの人がじぶんのかわりにテストをうけて、だれかになりすますこと
中国語(簡体字)の意味
代替他人参加考试 / 冒名顶替参加考试的行为
中国語(繁体字)の意味
代考 / 冒名頂替參加考試 / 請人替考
韓国語の意味
다른 사람을 대신해 시험을 치르는 일 / 시험에서 대리로 응시함 / 타인의 신분으로 시험을 보는 부정행위
ベトナム語の意味
việc thi hộ (đi thi thay cho người khác) / mạo danh thí sinh trong kỳ thi / hành vi gian lận thi cử bằng cách nhờ người khác đi thi
タガログ語の意味
pagpapalit-tao sa pagsusulit / pagpapakuha sa iba ng eksaminasyon / pagpapapasok ng kapalit sa eksaminasyon
このボタンはなに?

He was arrested on suspicion of sitting in for someone at an exam.

中国語(簡体字)の翻訳

他因涉嫌替考被逮捕。

中国語(繁体字)の翻訳

他因涉嫌替考而被逮捕。

韓国語訳

그는 대리시험 혐의로 체포되었습니다.

ベトナム語訳

Anh ta bị bắt vì nghi ngờ đã nhờ người khác thi hộ.

タガログ語訳

Inaresto siya dahil pinaghihinalang nagpa-kapalit upang kumuha ng pagsusulit.

このボタンはなに?
意味(1)

sitting in for someone at an exam

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★