最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

婿養子

ひらがな
むこようし
名詞
日本語の意味
婿として他家から迎え入れられ、その家の籍に入り姓を名乗る男性。特に家督や家名を継ぐために迎えられる婿。
やさしい日本語の意味
けっこんしてつまのいえのこどもとしてむかえられ、そのいえのみょうじをなのるおとこのひと
中国語(簡体字)の意味
被女方家庭收为养子的女婿 / 入赘并随妻家姓的男子
中国語(繁体字)の意味
被妻家收為養子的女婿 / 入贅並隨妻家姓氏的男子 / 作為女方家庭的養子兼女婿
韓国語の意味
딸의 남편으로 입양되어 그 집 성씨를 따르는 사위 / 처가에 들어가 입적한 사위; 데릴사위
ベトナム語の意味
rể nuôi; con rể được nhận làm con nuôi và mang họ nhà vợ / chồng được gia đình vợ nhận nuôi, nhập vào họ vợ / người đàn ông được nhận làm con nuôi khi cưới con gái để nối dõi họ nhà vợ
タガログ語の意味
manugang na lalaking inampon sa pamilya ng babae / asawang lalaking ampon na kumukuha ng apelyido ng pamilya / lalaking inampon bilang asawa ng anak na babae at kumukuha ng apelyido ng pamilya
このボタンはなに?

We decided that our son will become a mukoyōshi.

中国語(簡体字)の翻訳

我们决定让儿子成为婿养子。

中国語(繁体字)の翻訳

我們決定讓我們的兒子成為婿養子。

韓国語訳

우리는 아들이 사위로서 양자가 되기로 결정했습니다.

ベトナム語訳

Chúng tôi đã quyết định cho con trai trở thành con rể bằng cách nhận làm con nuôi.

タガログ語訳

Nagpasya kami na ang aming anak na lalaki ay magiging manugang na inampon.

このボタンはなに?
意味(1)

mukoyōshi, an adult man who is adopted into a Japanese family as a daughter's husband, and who takes the family's surname

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★