最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

室外機

ひらがな
しつがいき
名詞
日本語の意味
室外に設置される空調機器の一部で、主に熱交換を行う装置。一般にエアコンの屋外側の機械を指す。
やさしい日本語の意味
へやの外におく、れいぼうやだんぼうのきかいの、本体の一つ
中国語(簡体字)の意味
空调的室外机 / 空调外机 / 空调室外机组
中国語(繁体字)の意味
空調的室外機組 / 裝設於建築外部的冷氣外機 / 分離式空調的外機
韓国語の意味
에어컨의 실외에 설치되는 외부 유닛 / 냉방·난방 장치의 실외 설치 기기
インドネシア語
unit luar AC / unit kondensor AC di luar ruangan / mesin AC bagian luar
ベトナム語の意味
dàn nóng điều hòa / cục nóng điều hòa / máy điều hòa đặt ngoài trời
タガログ語の意味
panlabas na yunit ng aircon / yunit ng air conditioner na nasa labas
このボタンはなに?

The outdoor air conditioner unit has broken down, so we need to have it repaired.

中国語(簡体字)の翻訳

室外机出现故障,需要请人来修理。

中国語(繁体字)の翻訳

室外機壞掉了,所以需要請人來維修。

韓国語訳

실외기가 고장 나서 수리 기사님을 불러야 합니다.

インドネシア語訳

Unit luar ruangan mengalami kerusakan, jadi perlu memanggil teknisi untuk memperbaikinya.

ベトナム語訳

Dàn nóng của máy điều hòa bị hỏng nên cần phải gọi thợ đến sửa。

タガログ語訳

Nasira ang panlabas na yunit, kaya kailangang magpatawag ng tekniko para ayusin ito.

このボタンはなに?
意味(1)

outdoor air conditioner unit

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★