最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

まさしく

漢字
正しく
副詞
日本語の意味
確かに; きっと; 疑いなく; 明らかに; 本当に; 本当に / まさに; 正確に; まさに
やさしい日本語の意味
とてもそのとおりだと強く思うようすをあらわすことば。まちがいないと感じるときに使う。
中国語(簡体字)の意味
确实;的确 / 无疑;毋庸置疑地 / 正是;恰是;确切地
中国語(繁体字)の意味
的確;確實;無疑地 / 正是;恰好;確切地
韓国語の意味
틀림없이 / 정말로 / 바로
ベトナム語の意味
chắc chắn; đúng là; quả thật / chính xác; đúng y; đúng hệt
タガログ語の意味
tiyak / talagang / eksakto
このボタンはなに?

His argument is supported by multifaceted evidence and calm reasoning, and can certainly be called compelling.

中国語(簡体字)の翻訳

他的主张以多方面的证据和冷静的逻辑为支撑,可以说确实充满说服力。

中国語(繁体字)の翻訳

他的主張以多方面的證據和冷靜的邏輯為基礎,可以說確實充滿了說服力。

韓国語訳

그의 주장은 다각적인 증거와 냉정한 논리에 의해 뒷받침되어 있어, 참으로 설득력이 넘친다고 할 수 있을 것이다.

ベトナム語訳

Có thể nói rằng lập luận của ông ấy được củng cố bởi những bằng chứng đa chiều và lý lẽ điềm tĩnh, thực sự đầy sức thuyết phục.

タガログ語訳

Ang kanyang argumento ay sinusuportahan ng iba't ibang ebidensya at ng matinong lohika, at masasabi nating ito'y lubos na kapani-paniwala.

このボタンはなに?
意味(1)

certainly; surely; undoubtedly; evidently; really; truly

意味(2)

just; precisely; exactly

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★