元となった辞書の項目
鼻濁音
ひらがな
びだくおん
名詞
日本語の意味
日本語において、語中・語尾の「ガ行音」が鼻に抜けるような発音[ŋ]になる現象、またはその音。例:「りんご」の「んご」の部分など。 / 日本語音声学・音韻論で扱われる、/g/ の異音としての鼻音化した子音の総称。
やさしい日本語の意味
にほんごで がぎぐげご の おとが くちの なかで でず に はなから でる ときの おと
中国語(簡体字)の意味
(日语)/g/ 的同位异音,发为软腭鼻音 [ŋ] / 在部分语境中将「が行」读为 [ŋ] 的现象
中国語(繁体字)の意味
日語中 /ɡ/ 的鼻音化異音 [ŋ]。 / 指日語 /ɡ/ 在語中位置常鼻化為 [ŋ] 的發音現象。
韓国語の意味
일본어에서 /ɡ/가 [ŋ]로 실현되는 비음 변이음 / 일본어 가행에서 나타나는 코소리 [ŋ]
ベトナム語の意味
Biến thể âm vị [ŋ] của /g/ trong tiếng Nhật / Âm mũi hữu thanh dùng làm biến thể của /g/ trong tiếng Nhật / Cách phát âm /g/ thành [ŋ] (g mũi) trong tiếng Nhật
タガログ語の意味
alopono na [ŋ] ng /g/ sa wikang Hapon / nasal na anyo ng /g/ sa Hapon / tunog na [ŋ] bilang bigkas ng /g/ sa ilang kapaligiran sa Hapon
意味(1)
(linguistics) The allophonic variation of [ŋ] for /ɡ/ in the Japanese language
( canonical )
( romanization )
( hiragana )