最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

らち

漢字
埒 / 拉致 / 羅致
名詞
日本語の意味
物事の筋道やきまり。はて。終わり。 / 物事のけり。決着。始末。
やさしい日本語の意味
人をむりやりつれさること、またはものごとの区切りやかたがつくこと
中国語(簡体字)の意味
围栏;界限 / 绑架;劫持 / 招募;延揽
中国語(繁体字)の意味
圍欄、界限 / 綁架、擄人 / 招募、延攬
韓国語の意味
울타리·경계·한계 / 납치·강제연행 / 초빙·모집
インドネシア語
pagar/pembatas (sekitar kandang) / penculikan (pembawaan paksa) / perekrutan
ベトナム語の意味
hàng rào; ranh giới, giới hạn / sự bắt cóc, cưỡng bức đưa đi / sự chiêu mộ, thu nhận (nhân sự)
タガログ語の意味
bakod o hangganan / pagdukot / pangangalap ng kasapi
このボタンはなに?

A sturdy fence is necessary around the stable for the horses to spend safely.

中国語(簡体字)の翻訳

为了让马匹能够安全地生活,马厩需要牢固的围栏。

中国語(繁体字)の翻訳

為了讓馬能安全地生活,馬廄需要堅固的柵欄。

韓国語訳

말이 안전하게 지낼 수 있도록 마구간에는 튼튼한 울타리가 필요합니다.

インドネシア語訳

Agar kuda dapat tinggal dengan aman, kandang harus memiliki pagar yang kokoh.

ベトナム語訳

Để ngựa được an toàn, chuồng ngựa cần có hàng rào vững chắc.

タガログ語訳

Upang maging ligtas ang mga kabayo, kailangan ng matibay na bakod sa kural.

このボタンはなに?
意味(1)

埒: a fence built around a stable; a fence built around something; a partition or limit

意味(2)

拉致:

意味(3)

羅致:

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★