元となった辞書の項目
私服
ひらがな
しふく
名詞
日本語の意味
私服
やさしい日本語の意味
学校やしごとで着るきまったふくではない、ふだん家などで着るふつうのふく
中国語(簡体字)の意味
便装;便衣 / 非制服的衣服 / 日常休闲服
中国語(繁体字)の意味
便服 / 便衣 / 休閒服
韓国語の意味
사복 / 평상복 / 제복이 아닌 일반 옷
ベトナム語の意味
quần áo thường ngày; đồ thường / quần áo không phải đồng phục / đồ dân sự (của cảnh sát/quân nhân)
タガログ語の意味
pang-araw-araw na damit / kaswal na damit / damit pangsibilyan
意味(1)
plain clothes; civvies; casual clothes
( canonical )
( romanization )
( hiragana )