最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

余韻嫋嫋

ひらがな
よいんじょうじょう
漢字
余韻嫋々
名詞
異表記 別形
日本語の意味
余韻嫋々 / Alternative spelling of 余韻嫋々
やさしい日本語の意味
おとがきえたあとに、まだのこっているしずかなふんいきのこと
中国語(簡体字)の意味
余音袅袅 / 余韵绵长 / 回味悠长
中国語(繁体字)の意味
柔婉綿長的餘音或餘韻 / 聲音、音樂消散後仍縈繞不去的回響 / 詩文或景致所留的細緻而悠長的回味
韓国語の意味
여운이 나긋나긋하게 이어짐 / 잔음·잔향이 은은히 퍼짐 / 감흥의 여운이 가늘게 오래 남음
ベトナム語の意味
dư âm nhẹ nhàng, vương vấn / tiếng ngân còn lại, êm ái / dư ba phảng phất sau khi âm thanh dứt
タガログ語の意味
banayad na natitirang alingawngaw / nananatiling himig na marahan / malumanay na nananatiling tunog
このボタンはなに?

The lingering aftertaste of that music remained in my heart.

中国語(簡体字)の翻訳

那音乐的余韵袅袅,萦绕在心中。

中国語(繁体字)の翻訳

那音樂的餘韻縈繞在心頭。

韓国語訳

그 음악의 여운이 잔잔하게 마음에 남았다.

ベトナム語訳

Âm hưởng dịu dàng, lắng đọng của bản nhạc ấy vẫn còn lưu lại trong lòng tôi.

タガログ語訳

Nanatili sa aking puso ang banayad na alingawngaw ng musika.

このボタンはなに?
意味(1)

Alternative spelling of 余韻嫋々

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★