最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

霧虹

ひらがな
きりにじ / むこう
名詞
日本語の意味
霧によって生じる光学現象や虹の一種に関する語。 / 気象現象としての霧の中に現れる虹のような光の輪を指す語。
やさしい日本語の意味
きりの中にできる、色がうすいにじのようなあかるいわっか
中国語(簡体字)の意味
由雾滴散射阳光形成的淡色弧状光带 / 在雾中出现的近似彩虹的白色光环 / 气象中的“雾中彩虹”光学现象
中国語(繁体字)の意味
氣象現象:由霧滴散射光線形成的淡色弧形光帶,類似彩虹 / 在濃霧中出現的白色或近無色的「彩虹」 / 由陽光與霧滴的折射、衍射造成的弧形光環
韓国語の意味
안개무지개 / 안개 입자에 의해 생기는 희미한 흰색의 무지개 / 안개 속에서 보이는 희미한 빛의 고리
インドネシア語
busur kabut / pelangi kabut / pelangi putih dalam kabut
ベトナム語の意味
cầu vồng trắng hình thành trong sương mù / hiện tượng quang học: vầng cung mờ nhạt trong sương do ánh sáng mặt trời tán xạ trên giọt sương mù
タガログ語の意味
puting bahaghari na nabubuo sa hamog / maputlang bahaghari sa makapal na hamog o ambon
このボタンはなに?

It is said that when you see a fogbow, the weather changes.

中国語(簡体字)の翻訳

据说看到雾虹时,天气会发生变化。

中国語(繁体字)の翻訳

據說看到霧虹時,天氣會改變。

韓国語訳

안개무지개가 보이면 날씨가 변한다고 합니다.

インドネシア語訳

Konon, jika terlihat pelangi kabut, cuaca akan berubah.

ベトナム語訳

Người ta nói rằng khi thấy cầu vồng sương mù, thời tiết sẽ thay đổi.

タガログ語訳

Sinasabing magbabago ang panahon kapag may nakikitang bahaghari sa hamog.

このボタンはなに?
意味(1)

(meteorology) fogbow

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★