元となった辞書の項目
ホストファミリー
ひらがな
ほすとふぁみりい
名詞
日本語の意味
外国人留学生などを受け入れて一緒に生活する現地の家庭。ホームステイ先の家庭。
やさしい日本語の意味
りゅうがくせいなどが、とまったり、いっしょにくらしたりする かてい
中国語(簡体字)の意味
寄宿家庭 / 接待家庭 / 东道主家庭
中国語(繁体字)の意味
寄宿家庭 / 接待家庭
韓国語の意味
홈스테이를 제공하는 가정 / 유학생·교환학생 등을 집에서 돌보는 가족 / 방문객을 집에 머물게 하는 가족
インドネシア語
keluarga asuh (tuan rumah bagi pelajar/pendatang) / keluarga tuan rumah
ベトナム語の意味
gia đình bản xứ đón tiếp du học sinh/khách homestay / gia đình chủ nhà cho sinh viên/khách trao đổi ở cùng / gia đình cung cấp chỗ ở và sinh hoạt trong chương trình trao đổi văn hóa
タガログ語の意味
pamilyang nagpapatuloy sa dayuhang mag-aaral / pamilyang host para sa homestay o exchange program
意味(1)
host family
( romanization )