最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ホストファミリー

ひらがな
ほすとふぁみりい
名詞
日本語の意味
外国人留学生などを受け入れて一緒に生活する現地の家庭。ホームステイ先の家庭。
やさしい日本語の意味
りゅうがくせいなどが、とまったり、いっしょにくらしたりする かてい
中国語(簡体字)の意味
寄宿家庭 / 接待家庭 / 东道主家庭
中国語(繁体字)の意味
寄宿家庭 / 接待家庭
韓国語の意味
홈스테이를 제공하는 가정 / 유학생·교환학생 등을 집에서 돌보는 가족 / 방문객을 집에 머물게 하는 가족
インドネシア語
keluarga asuh (tuan rumah bagi pelajar/pendatang) / keluarga tuan rumah
ベトナム語の意味
gia đình bản xứ đón tiếp du học sinh/khách homestay / gia đình chủ nhà cho sinh viên/khách trao đổi ở cùng / gia đình cung cấp chỗ ở và sinh hoạt trong chương trình trao đổi văn hóa
タガログ語の意味
pamilyang nagpapatuloy sa dayuhang mag-aaral / pamilyang host para sa homestay o exchange program
このボタンはなに?

My host family was very kind and taught me a lot about Japanese culture.

中国語(簡体字)の翻訳

我的寄宿家庭非常亲切,教了我许多日本文化。

中国語(繁体字)の翻訳

我的寄宿家庭非常親切,教了我很多日本文化。

韓国語訳

제 호스트 가족은 매우 친절했고 일본 문화를 많이 가르쳐 주었습니다.

インドネシア語訳

Keluarga angkat saya sangat ramah dan mengajarkan saya banyak tentang budaya Jepang.

ベトナム語訳

Gia đình chủ nhà của tôi rất tốt bụng và đã dạy tôi rất nhiều về văn hóa Nhật Bản.

タガログ語訳

Napakabait ng aking host family at marami silang itinuro sa akin tungkol sa kulturang Hapon.

このボタンはなに?
意味(1)

host family

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★