元となった辞書の項目
媽祖
ひらがな
まそ
固有名詞
日本語の意味
中国および台湾沿岸地域などで信仰される海の女神。航海や漁業の守護神として知られる。
やさしい日本語の意味
中国や台湾などで信じられている海のかみさまの名前
中国語(簡体字)の意味
民间海神,保佑航海与渔民平安 / 在中国东南沿海及东南亚广泛信奉的女神
中国語(繁体字)の意味
東亞與東南亞的海上守護女神 / 中國民間信仰中的海神,亦稱天上聖母 / 航海者與漁民崇奉的保護神
韓国語の意味
중국과 타이완 등지에서 숭배되는 바다의 여신 / 어민과 항해자를 수호하는 신으로, ‘천후’로도 불림 / 동아시아·동남아시아 민간신앙의 해신
インドネシア語
Dewi laut Mazu dalam kepercayaan Tiongkok / Dewi pelindung pelaut dan nelayan di Asia Timur dan Tenggara
ベトナム語の意味
Nữ thần biển Mazu được thờ ở Đông và Đông Nam Á / Thần bảo hộ người đi biển, ngư dân và thủy thủ / Còn gọi là Thiên Hậu trong văn hóa Hoa–Việt
タガログ語の意味
diyosa ng dagat sa mitolohiyang Tsino / patrona ng mga mandaragat sa Silangan at Timog-Silangang Asya
意味(1)
Mazu (a sea goddess in East and SE Asia)
( canonical )
( romanization )
( hiragana )