元となった辞書の項目
きよう
漢字
貴陽
固有名詞
日本語の意味
中国・貴州省の省都である「貴陽(きよう)」を指す固有名詞。 / 地名としての「貴陽」。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくの ちほう グイジョウしょうの しゅとの まちの なまえ
中国語(簡体字)の意味
贵阳市(中国贵州省省会) / 中国西南城市,贵州省省会
中国語(繁体字)の意味
貴陽(市) / 中國貴州省的省會 / 中國西南部城市
韓国語の意味
중국 구이저우성의 성도인 도시 ‘구이양’ / 중국 구이양시
インドネシア語
Guiyang, ibu kota Provinsi Guizhou di Tiongkok / Kota Guiyang (貴陽市) di Provinsi Guizhou, Tiongkok
ベトナム語の意味
Quý Dương: thủ phủ tỉnh Quý Châu (Trung Quốc). / Thành phố Quý Dương (貴陽市) thuộc tỉnh Quý Châu, Trung Quốc.
タガログ語の意味
Guiyang (貴陽), kabisera ng Lalawigan ng Guizhou sa Tsina / Lungsod ng Guiyang sa Guizhou, Tsina
意味(1)
貴陽: Guiyang (貴陽市), capital of Guizhou (Kishū) Province in China
( romanization )