元となった辞書の項目
金庫
ひらがな
きんこ
名詞
日本語の意味
金庫
やさしい日本語の意味
お金や大事なものを入れて、かぎをかけて守るはこ
中国語(簡体字)の意味
保险箱 / 银行金库 / 保险柜
中国語(繁体字)の意味
保險箱 / 銀行金庫 / 金錢或貴重物品的保管庫房
韓国語の意味
금고 / 귀중품을 안전하게 보관하는 상자
インドネシア語
brankas / lemari besi / ruang brankas
ベトナム語の意味
két sắt / kho tiền (phòng an toàn của ngân hàng) / hòm sắt (đựng tiền, đồ quý)
タガログ語の意味
kaha-de seguridad / matibay na kahon para sa salapi at mahahalagang gamit
意味(1)
a safe
( canonical )
( romanization )
( hiragana )