最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

沈没

ひらがな
ちんぼつ
名詞
日本語の意味
(船などの)沈没
やさしい日本語の意味
ふねなどがしずんで みえなくなること
中国語(簡体字)の意味
船舶等的沉没 / 沉入水中的状态或过程 / 下沉至水底
中国語(繁体字)の意味
沉沒 / 船舶下沉 / 沉入水底
韓国語の意味
침몰 / 가라앉음
ベトナム語の意味
sự chìm (tàu thuyền) / sự đắm tàu
タガログ語の意味
paglubog (ng barko, atbp.) / pagkalubog sa tubig
このボタンはなに?

The contemporary reports suggest that the collision with the iceberg may have caused the passenger ship's rapid flooding and sinking, but the truth still remains shrouded in many mysteries.

中国語(簡体字)の翻訳

当时的报告暗示,与冰山相撞可能导致客船迅速进水并沉没,但真相仍然笼罩着许多谜团。

中国語(繁体字)の翻訳

當時的報告指出,與冰山相撞可能導致客輪急速進水並沉沒,但真相仍然籠罩著許多謎團。

韓国語訳

당시의 보고서는 빙산과의 충돌이 여객선의 급격한 침수와 침몰을 초래했을 가능성을 시사하고 있지만, 진상은 여전히 많은 의문에 싸여 있다.

ベトナム語訳

Các báo cáo lúc bấy giờ gợi ý rằng va chạm với một tảng băng trôi có thể đã gây ra việc tàu chở khách bị ngập nước nhanh chóng và chìm, nhưng chân tướng vẫn còn bao trùm bởi nhiều bí ẩn.

タガログ語訳

Ipinapahiwatig ng mga ulat noong panahong iyon na ang banggaan sa isang iceberg ay maaaring nagdulot ng biglaang pagpasok ng tubig at paglubog ng barkong pasahero, ngunit nananatiling maraming misteryo ang bumabalot sa katotohanan.

このボタンはなに?
意味(1)

sinking (of a ship etc.)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★