最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

レース

ひらがな
れえす
名詞
日本語の意味
レース(生地)
やさしい日本語の意味
うすくてこまかいあなやもようがあるぬの。ふくやカーテンに使う。
中国語(簡体字)の意味
蕾丝布料 / 花边织物 / 镂空或网状的装饰布料
中国語(繁体字)の意味
蕾絲 / 花邊
韓国語の意味
구멍무늬가 있는 장식용 얇은 천 / 직조·뜨개로 만든 가장자리 장식이나 천 / 옷·커튼 등에 덧대는 망사형 장식
ベトナム語の意味
vải ren / ren / đăng-ten
タガログ語の意味
puntas / telang puntas / palamuting puntas
このボタンはなに?

She completed a stage costume that was so intricate yet airy it captured viewers' attention by sewing delicate lace together one piece at a time using traditional techniques.

中国語(簡体字)の翻訳

她用传统手法将精致的蕾丝一片片缝合,完成了一件既复杂到足以吸引观众视线又轻盈的舞台服装。

中国語(繁体字)の翻訳

她以傳統手法將精緻的蕾絲一片片縫合,完成了一件既複雜到足以吸引觀眾目光、又輕盈的舞台服裝。

韓国語訳

그녀는 전통적인 기법으로 섬세한 레이스를 한 장씩 꿰매어 붙여 보는 이의 시선을 끌 정도로 복잡하면서도 가벼운 무대 의상을 완성했다.

ベトナム語訳

Bằng cách khâu từng mảnh ren tinh xảo theo phương pháp truyền thống, cô ấy đã hoàn thành một bộ trang phục sân khấu vừa phức tạp đến mức thu hút ánh nhìn người xem, vừa nhẹ nhàng.

タガログ語訳

Sa pamamagitan ng tradisyonal na pamamaraan ng maingat na pagtatahi ng maseselang lace isa-isa, nakagawa siya ng isang kasuotang pang-entablado na sapat na kumplikado upang makaakit ng tingin ng mga manonood, ngunit magaan at elegante.

このボタンはなに?
意味(1)

lace (fabric)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★