元となった辞書の項目
コンテナ
ひらがな
こんてな
名詞
日本語の意味
運搬・保管に用いられる箱状の容器。特に、貨物輸送に用いる大型の鋼鉄製の箱。 / ソフトウェアを隔離・独立して実行するための仮想的な実行環境。コンテナ型仮想化。
やさしい日本語の意味
にもつやしょうひんをはこぶためのおおきなはこやいれもの
中国語(簡体字)の意味
集装箱 / 货运集装箱 / 海运集装箱
中国語(繁体字)の意味
貨櫃 / 貨櫃箱
韓国語の意味
화물 운송에 쓰는 대형 금속 상자 / 선박·열차·트럭에 싣는 표준화된 운송용 상자
インドネシア語
kontainer (kotak besar, biasanya logam, untuk mengangkut barang) / peti kemas
ベトナム語の意味
Thùng kim loại cỡ lớn dùng để vận chuyển hàng hóa / Thiết bị chứa hàng tiêu chuẩn trong vận tải biển, đường bộ, đường sắt / Thùng chứa hàng dạng hộp để xếp lên tàu, xe tải
タガログ語の意味
konteyner pangkarga / malaking sisidlang metal para sa kargamento / kahon para sa pagdadala ng mga kalakal
意味(1)
container (a very large, typically metal, box used for transporting goods)
( romanization )