元となった辞書の項目
臨場感
ひらがな
りんじょうかん
名詞
日本語の意味
実際にその場にいるかのように感じられる感覚や雰囲気。リアリティ。 / 映像・音響・文章などが、現場の空気や迫真性を強く伝える性質。
やさしい日本語の意味
そのばにじぶんもいっしょにいるようにかんじるきもち
中国語(簡体字)の意味
身临其境的感觉 / 现场感 / 沉浸感
中国語(繁体字)の意味
身臨其境的感覺 / 現場感 / 如在場的真實感
韓国語の意味
현장감 / 실제로 그곳에 있는 듯한 느낌 / 생생한 몰입감
インドネシア語
rasa seolah-olah berada di sana / kesan kehadiran langsung / sensasi kehadiran nyata
ベトナム語の意味
Cảm giác hiện diện, như đang có mặt tại chỗ / Cảm giác như đang ở ngay tại hiện trường / Tính sống động, chân thực tạo cảm giác đang ở đó
タガログ語の意味
pakiramdam na parang nasa mismong lugar / dama ng presensya / pakiramdam ng pagiging naroon
意味(1)
the feeling of actually being there
( canonical )
( romanization )
( hiragana )