最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

溶岩

ひらがな
ようがん
名詞
日本語の意味
(地質学)溶岩(溶けた岩石)
やさしい日本語の意味
かざんから でる とても あつい とけた いわ。あかく ながれて ひろがる。
中国語(簡体字)の意味
火山喷出的熔化岩石 / 在地表流动的熔融岩浆 / 岩浆喷出地表后的液态岩石
中国語(繁体字)の意味
火山噴出的熔融岩漿 / 其冷卻凝固後形成的火山岩
韓国語の意味
화산에서 분출되는 녹은 암석 / 지표로 흘러나온 마그마
インドネシア語
lava (batuan cair) / batuan cair yang keluar dari gunung berapi
ベトナム語の意味
dung nham / nham thạch nóng chảy / đá nóng chảy từ núi lửa
タガログ語の意味
tunaw na bato mula sa bulkan / likidong bato na umaagos sa pagputok ng bulkan
このボタンはなに?

The lava that flowed out during the volcanic eruption burned roads and fields and had a serious impact on the residents' lives.

中国語(簡体字)の翻訳

火山喷发流出的熔岩烧毁了道路和农田,对居民的生活造成了严重影响。

中国語(繁体字)の翻訳

火山噴發流出的熔岩燒毀了道路和田地,對居民的生活造成了嚴重影響。

韓国語訳

화산 분화로 흘러나온 용암은 도로와 밭을 태워 주민들의 생활에 심각한 영향을 미쳤다.

インドネシア語訳

Lava yang mengalir dari letusan gunung berapi membakar habis jalan dan ladang, serta berdampak serius pada kehidupan penduduk.

ベトナム語訳

Dòng dung nham chảy ra do vụ phun trào núi lửa đã thiêu rụi đường sá và ruộng đồng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của người dân.

タガログ語訳

Ang lava mula sa pagputok ng bulkan ay sinunog ang mga kalsada at mga bukirin, at nagdulot ng malubhang epekto sa pamumuhay ng mga residente.

このボタンはなに?
意味(1)

(geology) lava (melted rock)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★