最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

トートロジー

ひらがな
とおとろじい
名詞
日本語の意味
同じ内容を繰り返しているだけの命題や表現 / 論理学で、常に真になる論理式 / 修辞学で、意味の重複した言い回し
やさしい日本語の意味
おなじことをくりかえして言う、むだのある言いかた。かたちだけで、いつもただしい文にもいう。
中国語(簡体字)の意味
永真式 / 同义反复
中国語(繁体字)の意味
恆真命題 / 同義反覆 / 語意重複的表達
韓国語の意味
동어반복; 같은 뜻을 반복하여 의미가 중복되는 표현 / (논리) 모든 해석에서 항상 참인 명제; 항진명제
ベトナム語の意味
mệnh đề hằng đúng (trong logic), đúng trong mọi trường hợp / cách diễn đạt lặp thừa, nói cùng một ý hai lần
タガログ語の意味
pahayag sa lohika na laging totoo anuman ang halaga ng mga baryable / pag-uulit ng parehong kahulugan; kalabisan sa pananalita
このボタンはなに?

His talk was like a tautology, repeating the same thing over and over again.

中国語(簡体字)の翻訳

他的话像是同义反复,一再重复同样的内容。

中国語(繁体字)の翻訳

他的話像是同語反覆,不斷重複同樣的內容。

韓国語訳

그의 이야기는 동어반복 같아 같은 말을 여러 번 반복하고 있었다.

ベトナム語訳

Bài nói của anh ấy giống như một lời nói thừa thãi, lặp lại cùng một điều nhiều lần.

タガログ語訳

Parang tautolohiya ang pagsasalita niya; inuulit-ulit niya ang parehong bagay.

このボタンはなに?
意味(1)

tautology

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★