元となった辞書の項目
突風
ひらがな
とっぷう
名詞
日本語の意味
急に強く吹く風 / 一時的に発生する強い風
やさしい日本語の意味
きゅうにつよくふくかぜ。みじかいあいだだけおこる。
中国語(簡体字)の意味
阵风 / 突然刮起的强风
中国語(繁体字)の意味
陣風 / 驟起的強風 / 突然一陣大風
韓国語の意味
돌풍 / 갑자기 세게 부는 바람
インドネシア語
hembusan angin kencang mendadak / tiupan angin tiba-tiba / angin kencang secara tiba-tiba
ベトナム語の意味
cơn gió giật / cơn gió mạnh bất chợt / luồng gió quật mạnh thoáng qua
タガログ語の意味
bugso ng hangin / biglaang ihip ng hangin / biglaang hampas ng hangin
意味(1)
gust of wind
( canonical )
( romanization )
( hiragana )