最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ブローチ

ひらがな
ぶろうち
名詞
日本語の意味
装飾用の留め針。衣服に取り付けて用いるアクセサリー。 / 歯車や工作物の内面・外面を一度に仕上げるための、多数の刃を有する棒状の切削工具。ブローチカッター。
やさしい日本語の意味
金ぞくをけずる道具。一本のぼうに小さなはがいくつもならんでいる。
中国語(簡体字)の意味
拉刀 / 多齿切削刀具
中国語(繁体字)の意味
用於拉削加工的長條刀具,具有多級切削齒 / 多刃齒的鋼製刀具,可一次成形切削孔、槽等
韓国語の意味
여러 개의 절삭날이 한 강봉에 배열된 절삭 공구 / 구멍 확장·형상 정밀 가공에 쓰이는 브로칭 공구
インドネシア語
alat pemotong dengan deretan gigi pahat pada satu batang baja / pahat bertingkat untuk proses broaching / alat pemotong untuk membentuk permukaan atau lubang pada logam
ベトナム語の意味
Dao chuốt: dụng cụ cắt có nhiều răng trên một thanh thép / Dụng cụ gia công cơ khí để chuốt, tạo lỗ/rãnh/then bằng các răng liên tiếp / Thanh dao nhiều lưỡi dùng để cắt gọt theo phương kéo
タガログ語の意味
kasangkapang pamutol na may sunud-sunod na talim sa iisang piraso ng bakal / pang-ukit o panghulma ng metal gamit ang magkakasunod na talim (broaching)
このボタンはなに?

She was wearing a new brooch.

中国語(簡体字)の翻訳

她戴着一枚新的胸针。

中国語(繁体字)の翻訳

她戴著新的胸針。

韓国語訳

그녀는 새 브로치를 달고 있었습니다.

インドネシア語訳

Dia memakai bros baru.

ベトナム語訳

Cô ấy đã đeo chiếc ghim cài áo mới.

タガログ語訳

May suot siyang bagong broche.

このボタンはなに?
意味(1)

a broach: a tool with multiple chisel points mounted on a single piece of steel

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★