元となった辞書の項目
茶館
ひらがな
ちゃかん
名詞
日本語の意味
喫茶や軽食を提供する店。特に中国文化圏で、茶を飲みながら休憩や談話を楽しむ場所。 / 中国や台湾などで発達した、茶を中心とした飲食と社交の場としての飲食店。 / (歴史的)宋代以降の中国で発達した、茶や点心を供する飲食店。
やさしい日本語の意味
おちゃをのむためのみせで、ちゅうごくにおおい。かるいたべものもだす。
中国語(簡体字)の意味
提供茶饮及轻食的店铺或餐馆 / 供人休憩、社交的喝茶场所 / 传统的茶文化空间
中国語(繁体字)の意味
供應茶飲與簡餐的店家 / 供人品茶、休憩與社交的場所 / 傳統的茶文化場所
韓国語の意味
찻집 / 차와 간단한 음식을 파는 가게 / 중국식 전통 찻집
ベトナム語の意味
quán trà / trà quán truyền thống kiểu Trung Hoa / café hoặc nhà hàng phục vụ trà và đồ nhẹ
タガログ語の意味
bahay-kainan na naghahain ng tsaa at magaang pagkain / pook-inuman ng tsaa / tradisyonal na bahay-tsaa sa Tsina
意味(1)
a teahouse (café or restaurant serving tea and light food, originated in China during the Song dynasty)
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )