元となった辞書の項目
ありのまま
漢字
有りの儘
名詞
日本語の意味
有りの儘: まさに何かが何であるか
やさしい日本語の意味
かざらないほんとうのようすのこと
中国語(簡体字)の意味
原样 / 本来面目 / 真实情况
中国語(繁体字)の意味
本來的樣子 / 原貌 / 如實的狀態
韓国語の意味
있는 그대로 / 사실 그대로 / 꾸밈없는 상태
ベトナム語の意味
đúng như vốn có / nguyên trạng, như nguyên bản / sự thật trần trụi, không tô vẽ
タガログ語の意味
tunay na kalagayan / totoong anyo / kung ano talaga
意味(1)
有りの儘: exactly what something is
( romanization )