最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

階級

ひらがな
かいきゅう
名詞
日本語の意味
社会的地位、(社会的)地位、(社会的)階級
やさしい日本語の意味
社会で、くらしやしごとのちがいでわかれる人のまとまり。
中国語(簡体字)の意味
社会阶级;社会阶层 / 社会地位;身份
中国語(繁体字)の意味
社會階級 / 社會地位 / 等級、級別
韓国語の意味
사회적 지위 / 사회 계급 / 신분
ベトナム語の意味
giai cấp / tầng lớp xã hội / địa vị xã hội
タガログ語の意味
katayuang panlipunan / antas sa lipunan / uring panlipunan
このボタンはなに?

He feels that in this society, where family background and connections are valued as much as education and income, it is not easy to build friendships that transcend social class.

中国語(簡体字)の翻訳

他觉得,在这个不仅重视学历和收入,还看重家世和人脉的社会里,跨越阶级建立友谊并不容易。

中国語(繁体字)の翻訳

他覺得在這個不只看重學歷和收入,也看重家世與人脈的社會裡,跨越階級建立友誼並不容易。

韓国語訳

그는 학력이나 수입뿐만 아니라 집안과 인맥이 평가되는 이 사회에서는 계급을 초월하여 우정을 쌓는 것이 쉽지 않다고 느끼고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy cảm thấy rằng trong xã hội này, nơi không chỉ học vấn và thu nhập mà cả gia thế và quan hệ cũng được coi trọng, việc xây dựng tình bạn vượt qua các tầng lớp không dễ dàng.

タガログ語訳

Pakiramdam niya na sa lipunang ito, kung saan hindi lamang ang pinag-aralan at kita kundi pati ang pinanggalingang pamilya at mga koneksyon ang pinahahalagahan, hindi madaling bumuo ng pagkakaibigang tumatawid sa mga antas ng lipunan.

このボタンはなに?
意味(1)

social standing, (social) status, (social) class

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★