最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

議事

ひらがな
ぎじ
名詞
日本語の意味
会議・議会などで話し合われた内容や、その進行の経過。議論や決定事項などの記録。
やさしい日本語の意味
かいぎで はなす ないようや はなしの すすみかたの こと
中国語(簡体字)の意味
会议或议会的讨论与处理过程 / 议事程序 / 会议进程
中国語(繁体字)の意味
會議的進行過程 / 會議中的議程與討論事項 / 議會等機構的審議程序
韓国語の意味
회의·국회 등의 의사 진행 / 회의에서 심의·토의하는 일 / 회의 절차와 진행 사항
インドネシア語
jalannya sidang atau rapat / pembahasan dalam sidang / proses persidangan
ベトナム語の意味
các hoạt động, công việc trong kỳ họp hoặc phiên họp / thủ tục, trình tự nghị sự / quá trình thảo luận và xử lý công việc trong cuộc họp
タガログ語の意味
takbo ng pagpupulong o kongreso / mga pagtalakay sa asemblea / daloy ng usapin sa sesyon
このボタンはなに?

The proceedings of the congress have been delayed.

中国語(簡体字)の翻訳

会议进程耽搁了。

中国語(繁体字)の翻訳

會議進行延誤了。

韓国語訳

회의 진행이 늦어졌습니다.

インドネシア語訳

Proses rapat menjadi terlambat.

ベトナム語訳

Tiến trình cuộc họp đã bị chậm trễ.

タガログ語訳

Naantala ang pag-usad ng pagpupulong.

このボタンはなに?
意味(1)

proceedings of a congress etc.

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★