元となった辞書の項目
議事
ひらがな
ぎじ
名詞
日本語の意味
会議・議会などで話し合われた内容や、その進行の経過。議論や決定事項などの記録。
やさしい日本語の意味
かいぎで はなす ないようや はなしの すすみかたの こと
中国語(簡体字)の意味
会议或议会的讨论与处理过程 / 议事程序 / 会议进程
中国語(繁体字)の意味
會議的進行過程 / 會議中的議程與討論事項 / 議會等機構的審議程序
韓国語の意味
회의·국회 등의 의사 진행 / 회의에서 심의·토의하는 일 / 회의 절차와 진행 사항
インドネシア語
jalannya sidang atau rapat / pembahasan dalam sidang / proses persidangan
ベトナム語の意味
các hoạt động, công việc trong kỳ họp hoặc phiên họp / thủ tục, trình tự nghị sự / quá trình thảo luận và xử lý công việc trong cuộc họp
タガログ語の意味
takbo ng pagpupulong o kongreso / mga pagtalakay sa asemblea / daloy ng usapin sa sesyon
意味(1)
proceedings of a congress etc.
( canonical )
( romanization )
( hiragana )