元となった辞書の項目
一虚一実
ひらがな
いっきょいちじつ
名詞
日本語の意味
一虚一実
やさしい日本語の意味
うそとほんとうをまぜて、ようすがよくかわり、よそうしにくいこと。
中国語(簡体字)の意味
虚实相间,真假交替 / 变化无常,难以捉摸 / 不断变换、难以预测的局面
中国語(繁体字)の意味
變化無常、難以預測 / 虛實交替、真偽相間 / 局勢捉摸不定
韓国語の意味
변화가 잦아 예측하기 어려운 상태 / 허와 실이 번갈아 나타나는 양상 / 일정하지 않고 들쭉날쭉한 국면
インドネシア語
keadaan yang silih berganti antara palsu dan nyata (umpan vs serangan sungguhan) / perubahan yang tak menentu dan sulit diprediksi / taktik berubah-ubah yang mengecoh lawan
ベトナム語の意味
Sự hư thực đan xen, biến hóa khó lường / Trạng thái thay đổi liên tục, khó dự đoán / Lúc giả lúc thật, khiến người khác khó nắm bắt
タガログ語の意味
pagiging pabago-bago at hindi mahulaan / salit-salit na anyo o estado / lubhang hindi mapanghulaang pagbabago
意味(1)
constantly changing phase and being highly unpredictable
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )