最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

オブジェクト

ひらがな
おぶじぇくと
名詞
日本語の意味
物。対象。目的語。 / オブジェクト指向プログラミングにおいて、データとそれを操作する手続きをひとまとまりにしたもの。 / 哲学などで認識の対象となるもの。客体。
やさしい日本語の意味
あるものをあらわすひとつのまとまり。なまえやかずなどのないようとはたらきがある。
中国語(簡体字)の意味
对象(面向对象编程中的实体) / 类的实例
中国語(繁体字)の意味
物件(物件導向程式設計中的基本單位) / 封裝屬性與方法的程式實體 / 具有狀態與行為的程式結構
韓国語の意味
객체; 클래스의 인스턴스 / 데이터와 메서드를 포함하는 단위 / 객체 지향 프로그래밍에서 조작 가능한 엔티티
インドネシア語
objek (dalam pemrograman berorientasi objek) / entitas yang menggabungkan data dan metode / instans dari suatu kelas
ベトナム語の意味
đối tượng (trong lập trình hướng đối tượng) / thực thể có trạng thái và hành vi trong chương trình / thể hiện của một lớp (instance)
タガログ語の意味
yunit sa programang nakatuon sa bagay na may estado (datos) at mga metodo (pag-uugali) / kongkretong instansiya ng isang klase
このボタンはなに?

Which class was this object generated from?

中国語(簡体字)の翻訳

这个对象是由哪个类生成的?

中国語(繁体字)の翻訳

這個物件是由哪個類別產生的?

韓国語訳

이 객체는 어느 클래스에서 생성되었나요?

インドネシア語訳

Objek ini dibuat dari kelas mana?

ベトナム語訳

Đối tượng này được tạo từ lớp nào?

タガログ語訳

Mula sa aling klase nilikha ang object na ito?

このボタンはなに?
意味(1)

(programming) object, in object-oriented programming

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★