元となった辞書の項目
軍事
ひらがな
ぐんじ
名詞
日本語の意味
軍事問題
やさしい日本語の意味
くにが たたかいを するための ことがらや しくみのこと
中国語(簡体字)の意味
军事事务 / 战事;战争相关事项 / 军队与国防相关事宜
中国語(繁体字)の意味
軍事事務 / 戰事 / 軍事行動
韓国語の意味
군사에 관한 일 / 군사 문제와 정책 / 전쟁 및 군대 관련 사안
インドネシア語
urusan militer / kemiliteran / hal-hal militer
ベトナム語の意味
các vấn đề quân sự / công việc quân sự / lĩnh vực quân sự
タガログ語の意味
usaping militar / mga bagay hinggil sa hukbong sandatahan / gawain at patakaran ng sandatahang lakas
意味(1)
military matters
( canonical )
( romanization )
( hiragana )