最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

混血

ひらがな
こんけつ
名詞
日本語の意味
混血
やさしい日本語の意味
りょうしんが べつの くにの ひとで うまれた ひと。 または そのこと。
中国語(簡体字)の意味
混合血统的人;混血儿 / 不同种族或民族的混合血统
中国語(繁体字)の意味
混合血統 / 混血兒
韓国語の意味
서로 다른 인종의 혈통이 섞임 / 혼혈인
インドネシア語
keturunan campuran (ras) / orang berdarah campuran / percampuran ras
ベトナム語の意味
người lai (người mang dòng máu pha trộn giữa các chủng tộc) / người đa chủng tộc / sự pha trộn dòng máu giữa các chủng tộc
タガログ語の意味
taong may halong lahi / mestiso/mestisa / halong lahi
このボタンはなに?

From her experience growing up as a mixed-race person, she had learned how to cope with the ambiguity of cultural identity and the stares of those around her.

中国語(簡体字)の翻訳

由于作为混血儿成长的经历,她学会了应对文化认同的模糊性和周围人的目光。

中国語(繁体字)の翻訳

她因為以混血身分成長的經驗,學會了應對文化認同的模糊性與來自周遭的目光。

韓国語訳

그녀는 혼혈로 자란 경험으로 문화적 정체성의 모호함과 주변의 시선에 대처하는 법을 익혔다.

インドネシア語訳

Berkat pengalamannya dibesarkan sebagai keturunan campuran, dia telah belajar cara menghadapi ketidakjelasan identitas budaya dan pandangan orang-orang di sekitarnya.

ベトナム語訳

Vì lớn lên là người lai, cô ấy đã học được cách đối phó với sự mơ hồ trong bản sắc văn hóa và với ánh mắt của những người xung quanh.

タガログ語訳

Dahil sa karanasan niyang lumaki bilang mestiza, natutunan niyang harapin ang kalabuan ng kanyang kultural na pagkakakilanlan at ang mga tingin ng mga tao sa paligid.

このボタンはなに?
意味(1)

mixed race

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★