最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
バン
訓読み
えびす
文字
漢字表記 新字体
日本語の意味
野蛮人
やさしい日本語の意味
むかしよそのくにのひとをばかにすることばに使ったかんじ
中国語(簡体字)の意味
野蛮的,不文明的 / 蛮夷,外族人(旧称) / 很,相当(口语)
中国語(繁体字)の意味
蠻族、蠻人(含貶) / 野蠻、不文明 / 蠻橫、粗暴
韓国語の意味
야만 / 야만인 / 난폭함
インドネシア語
barbar / biadab / liar
ベトナム語の意味
man rợ / dã man / thô bạo
タガログ語の意味
barbaro / mabangis / hindi sibilisado
このボタンはなに?

Ban was thought to be a true barbarian, but in fact, he was very cultured.

中国語(簡体字)の翻訳

大家以为蛮是个真正的野蛮人,但其实他非常有教养。

中国語(繁体字)の翻訳

人們以為蛮是個真正的野蠻人,但其實他非常有教養。

韓国語訳

반은 진정한 야만인이라고 여겨졌지만, 사실 그는 매우 교양 있는 사람이었다.

インドネシア語訳

蛮 dianggap sebagai orang barbar sejati, tetapi sebenarnya dia sangat berpendidikan.

ベトナム語訳

Người ta tưởng rằng Ban là một người man rợ thực sự, nhưng thực ra anh ấy rất có học thức.

タガログ語訳

Akala ng marami na si Ban ay isang tunay na barbaro, ngunit sa katunayan siya ay napaka-edukado.

このボタンはなに?
意味(1)

barbarian

common

kyūjitai

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★