元となった例文
In this room, there is an ancient original form of a chair.
中国語(簡体字)の翻訳
这间房里摆放着一把古代的倚子。
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間裡放著一把古代的倚子。
韓国語訳
이 방에는 고대의 의자 하나가 놓여 있습니다.
インドネシア語訳
Di ruangan ini terdapat sebuah kursi kuno.
ベトナム語訳
Trong phòng này có đặt một chiếc ghế tựa cổ.
タガログ語訳
May isang sinaunang upuan sa silid na ito.