This room is made of Kyoto-style tatami mats.
中国語(簡体字)の翻訳
这间房间由京间规格的榻榻米构成。
中国語(繁体字)の翻訳
這間房間鋪著京間尺寸的榻榻米。
韓国語訳
이 방은 교마 규격의 다다미로 되어 있습니다.
ベトナム語訳
Căn phòng này được lát bằng tatami kích thước Kyōma.
タガログ語訳
Ang kuwartong ito ay gawa sa mga tatami na sukat na Kyōma.